Mẹ Tôi Tên Là Dụ Uyển Ninh

4



Tôi khóc nức nở.

Lục tiên sinh, cảm ơn ông.

“Anh đã đợi em mười lăm năm.”

ông tiếp tục nói.

“Anh không ngại đợi thêm mười lăm năm nữa. Khi nào em sẵn sàng, chúng ta sẽ kết hôn.”

“Anh nguyện làm cha của Dụ Niệm, dù chỉ trước bia mộ của con bé.”

Nước mắt mẹ cuối cùng cũng rơi.

Bà mở miệng, giọng khàn khàn như gió thoảng:

“… Cẩn Hành.”

Đó là lần đầu tiên kể từ khi trở về, bà gọi tên ông.

Lục Cẩn Hành ôm chặt lấy bà, mặc cho nước mắt bà thấm đẫm vai áo mình.

“Anh ở đây.” Anh nói khẽ. “Anh vẫn luôn ở đây.”

Mẹ bắt đầu điều trị tâm lý.

Những bác sĩ chuyên khoa mỗi ngày đều tới, cùng bà làm các bài tập phục hồi.

Ông bà ngoại cũng học cách đồng hành với người sau sang chấn.

Cơ thể mẹ dần khỏe hơn, khuôn mặt có lại chút sắc hồng, bà cũng bắt đầu ăn được ít nhiều.

Nhưng cặp kính cận nặng — thứ mà tôi từng trộm cho bà — thì bà nhất quyết không tháo xuống.

Lục Cẩn Hành hỏi tại sao.

Mẹ khẽ vuốt khung kính, giọng nhỏ nhẹ.

“Đây là món quà con gái em để lại cho em. Đeo nó, em mới nhìn rõ được thế giới này.”

“Niệm Niệm giúp em nhìn rõ thế giới, cũng giúp em nhìn rõ chính mình.”

“Nếu không có con bé, có lẽ cả đời em vẫn sống trong bóng tối, như một xác sống vô hồn.”

Lục Cẩn Hành nắm lấy tay bà, không nói gì.

Hai tháng sau, mẹ bắt đầu sắp xếp lại di vật của tôi.

Chiếc cặp cũ kỹ được cảnh sát gửi trả — bên trong có sách vở của tôi, cùng một cuốn nhật ký mà cô giáo dạy tình nguyện từng tặng.

Mẹ ngồi trong ánh nắng, chậm rãi mở cuốn nhật ký ra.

Trang đầu tiên, là nét chữ xiêu vẹo của tôi:

10

“Cô giáo nói, mẹ chạy càng xa, con gái mới có thể chạy xa hơn. Con nhất định phải để mẹ chạy thoát.”

Ngón tay mẹ khẽ lướt qua dòng chữ ấy, nước mắt rơi xuống loang ướt trang giấy.

Giữa những trang sau là những dòng ngoằn ngoèo của tôi:

“Hôm nay con trộm tiền của bố, năm trăm đồng. Ông nhất định sẽ đánh chết con. Nhưng con không được sợ. Mẹ phải chạy.”

“Hôm nay mẹ lại bị đánh. Con thấy mẹ khóc. Con hận chính mình vẫn còn quá nhỏ, không thể bảo vệ mẹ. Nhưng con có thể khiến mẹ rời khỏi nơi này.”

“Cô Lý nói, tri thức có thể thay đổi vận mệnh. Con tin. Mẹ nhất định là người có tri thức, nếu không sao mẹ lại nói năng dịu dàng, lại có giọng nói ấm như vậy.”

Những trang cuối cùng viết rằng:

“Ngày mai là ngày thực hiện kế hoạch rồi. Con mơ thấy mình chết. Gãy xương sườn. Đau lắm.”

“Nhưng con không được sợ. Mẹ phải được tự do.”

“Nếu con thật sự chết, con mong mẹ đừng buồn. Con hy vọng mẹ có thể sống như một con người, chứ không phải như một con chim bị nhốt trong lồng.”

“Mẹ, hãy chạy thật xa. Thay con nhìn ngắm thế giới ngoài kia.”

Mẹ đọc xong trang cuối cùng, khép cuốn nhật ký lại.

Bà ngồi đó, nước mắt lặng lẽ tuôn rơi, không phát ra tiếng.

Rất lâu sau, bà đứng dậy, lau khô nước mắt.

Bà bước đến phòng làm việc của Lục Cẩn Hành, gõ nhẹ lên cửa.

“Cẩn Hành, giúp em liên hệ với viện nghiên cứu.”

“Thí nghiệm lâm sàng mà tôi bỏ dở mười lăm năm trước, phải được khởi động lại.”

Lục Cẩn Hành sững người, rồi nở một nụ cười nhẹ đầy mãn nguyện.

“Được.”

Mẹ trở lại với ngành y sinh học.

Sự trở về của bà khiến cả thế giới chấn động.

Thiên tài bị mất tích suốt mười lăm năm — người mà ai cũng tưởng đã chết — Dụ Uyển Ninh, lại một lần nữa đứng giữa ánh sáng.

Bà không còn là người phụ nữ sợ hãi, dơ bẩn, bị gọi là “con ngốc” nữa.

Bà cắt tóc ngắn, khoác áo blouse trắng, ánh mắt sáng rực và kiên định — trở lại làm nhà khoa học thiên tài năm xưa.

Đội nghiên cứu của bà được bác và Lục Cẩn Hành tài trợ, quy tụ những chuyên gia y học hàng đầu thế giới.

Bà làm việc ngày đêm, như muốn giành lại mười lăm năm đã mất.

Đôi khi bà làm việc đến ba, bốn giờ sáng, Lục Cẩn Hành mang đồ ăn khuya đến, ngồi cạnh trò chuyện.

“Uyển Ninh, nghỉ một chút đi.”

Mẹ không ngẩng đầu lên.

“Không được, còn nhiều dữ liệu phải phân tích.”

“Chậm một đêm thôi, là thêm hàng trăm bệnh nhân đang chờ.”

“Niệm Niệm đã dùng mạng sống của con bé để cho tôi tự do, tôi không được lãng phí.”

Tôi là vị khách duy nhất trong phòng thí nghiệm ấy.

Tôi lơ lửng bên mẹ, nhìn gương mặt bà nghiêng nghiêng trước kính hiển vi.

Đó là khung cảnh đẹp nhất đời tôi.

Mẹ, mẹ chạy giỏi quá, chạy xa quá.

Con thật tự hào về mẹ.

Theo thời gian, tôi cảm nhận cơ thể mình càng lúc càng nhẹ, càng lúc càng trong suốt.

Tôi biết, đã đến lúc mình phải đi rồi.

Tôi thấy mẹ tìm lại ý nghĩa của đời mình, thấy mẹ được yêu thương, thấy mẹ không còn là người phụ nữ bị giam hãm năm nào.

Mọi điều tôi chờ đợi — đã hoàn thành.

Tôi bắt đầu tan biến từng chút một.

Đôi khi tôi ghé qua nghĩa trang, nhìn tấm bia của mình.

Nơi đó lúc nào cũng đầy hoa — của ông bà ngoại, của Lục Cẩn Hành, và của vô số người xa lạ.

Trước bia là quyển sổ lưu bút, kín đặc những dòng chữ:

“Cảm ơn cháu, Dụ Niệm. Vì cháu, mẹ cháu đã trở lại.”

“Thiên thần nhỏ, ở thiên đường nhất định cháu đang hạnh phúc.”

“Sự dũng cảm của cháu khiến chúng tôi thấy được sức mạnh của tình yêu.”

Tôi nhìn những dòng ấy, lòng ấm áp.

Thì ra, cái chết của tôi — không hề vô nghĩa.

Tôi thật sự hạnh phúc.

11

Một năm sau.

Mẹ đứng dưới ánh đèn sân khấu trong buổi họp báo toàn cầu.

Phía sau bà là màn hình khổng lồ, hiển thị hàng loạt dữ liệu y học và kết quả thử nghiệm lâm sàng.

Bên dưới là các phóng viên, chuyên gia, quan chức từ khắp nơi, cùng hàng triệu người đang theo dõi qua truyền hình trực tiếp.

Mẹ hít một hơi thật sâu, rồi nói:

“Hôm nay, tôi tuyên bố, liệu pháp điều trị ung thư N-15…”

Bà dừng lại, giọng khẽ run:

“Niệm-15, để tưởng nhớ một người, và mười lăm năm. Thử nghiệm lâm sàng của liệu pháp này… đã thành công viên mãn.”

Khán phòng bùng nổ trong tiếng vỗ tay như sấm.

Vô số người đứng dậy, hoan hô, bật khóc.

Điều đó có nghĩa — ung thư không còn là án tử.

Có nghĩa — hàng triệu gia đình sẽ không còn tan vỡ.

Có nghĩa — sự sống, đã có thêm hy vọng.

Tiếng vỗ tay kéo dài suốt năm phút.

Mẹ đứng đó, cuối cùng không kìm được nước mắt.

Bà nhìn xuống — thấy ông bà ngoại, thấy Lục Cẩn Hành, thấy bác.

Họ cũng khóc, nhưng trên môi là nụ cười.

Một nữ phóng viên trẻ đứng lên hỏi:

“Tiến sĩ Dụ, điều gì đã giúp bà vượt qua mười lăm năm tăm tối ấy, để trở lại đỉnh cao hôm nay?”

Mẹ nhìn thẳng vào ống kính, tròng kính phản chiếu ánh sáng rực rỡ.

Giọng bà bình tĩnh, nhưng từng chữ đều rõ ràng:

“Là một cô bé. Cô bé tên Dụ Niệm. Con bé đã dùng sinh mệnh của mình, đổi lấy tự do cho tôi.”

“Con bé từng nói với tôi: Mẹ, chạy đi! Đừng quay đầu lại! Cứ chạy thẳng về phía trước!”

Giọng mẹ nghẹn lại.

“Và bây giờ, tôi đang chạy thay con bé. Chạy thật xa, mang theo phần của nó.”

Khán phòng lại vang dội tiếng vỗ tay.

Tôi trôi lơ lửng nơi trần nhà, nhìn mẹ trên sân khấu, nhìn ông bà, bác và Lục Cẩn Hành bên dưới.

Nhìn những người nhờ mẹ mà có lại hy vọng sống.

Nhìn thế giới này, vì mẹ — mà tốt đẹp hơn.

Mẹ, mẹ chạy xa thật rồi.

Xa đến mức con không đuổi kịp nữa.

Nhưng như vậy cũng tốt.

Tôi mỉm cười.

Cơ thể tôi hóa thành vô số ánh sáng, tan biến trong nắng.

Mẹ, tạm biệt.

Hãy thay con, nhìn cho thật kỹ thế giới này nhé.

Hai năm sau.

Dụ Uyển Ninh và Lục Cẩn Hành kết hôn.

Đám cưới giản dị, chỉ có người thân và bạn bè thân thiết.

Sau khi kết hôn, họ không sinh thêm con.

“Niệm Niệm là con gái duy nhất của tôi,” Dụ Uyển Ninh nói. “Mãi mãi là như thế.”

Liệu pháp ung thư của bà đã cứu sống vô số người.

Bà nhận giải Nobel Y học, trở thành huyền thoại của giới khoa học.

Nhưng thứ bà trân quý nhất, không phải là danh vọng.

Trong phòng làm việc của bà, luôn treo một bức ảnh.

Không phải bức ảnh thời trẻ rạng rỡ, cũng không phải bức ảnh ngày nhận giải.

Mà là tấm ảnh đen trắng mờ nhòe, chụp lại từ hồ sơ hộ tịch ở đồn công an nơi làng núi.

Trong ảnh, tôi đang cười — nụ cười hồn nhiên của đứa bé vừa được đi học.

Ngày nào, trước khi bắt đầu công việc, mẹ cũng nhìn bức ảnh ấy.

“Niệm Niệm, hôm nay mẹ lại chạy xa thêm rồi. Con thấy không?”

Ánh nắng xuyên qua cửa sổ, chiếu lên tấm ảnh.

Tựa như có một giọng nói nhỏ nhẹ vang lên đáp lại:

“Con thấy rồi, mẹ. Mẹ chạy giỏi lắm.”

Ngôi làng nhỏ từng giam cầm mẹ suốt mười lăm năm, giờ đã được cải tạo hoàn toàn.

Những kẻ gây tội đều bị trừng phạt.

Cây hoè già nơi đầu làng vẫn còn đó, nhưng nó không còn là ranh giới của sợ hãi nữa — mà trở thành bia tưởng niệm.

Trên bia khắc dòng chữ:

“Ghi nhớ bóng tối, hướng về ánh sáng.”

Mỗi năm, vào ngày giỗ tôi, Dụ Uyển Ninh lại đến nghĩa trang.

Bà ngồi trước mộ tôi, kể chuyện.

“Niệm Niệm, mẹ lại cứu được nhiều người lắm.”

“Niệm Niệm, ông bà ngoại vẫn khỏe.”

“Niệm Niệm, ba Lục thương mẹ lắm.”

“Niệm Niệm, mẹ vẫn đang chạy. Chạy rất nhanh, rất xa.”

“Niệm Niệm, mẹ đã thay con nhìn thấy nhiều cảnh đẹp.”

Bà vừa nói, vừa cười — rồi nước mắt lại rơi.

Nhưng đó là nước mắt của mãn nguyện, không còn là đau thương.

Gió khẽ thổi qua, lá cây xào xạc.

Tựa như có giọng nói thì thầm đáp lại:

“Mẹ, con biết. Con vẫn luôn dõi theo mẹ.”

“Mẹ, tiếp tục chạy đi.”

“Chạy thật xa.”

“Đừng quay đầu lại.”

-HẾT-

Chương trước
Loading...