Ta Không Biết Chữ, Nhưng Hiểu Rõ Người
1
Ta không biết chữ.
Giấy hưu thư ấy, là ta tự mình cầu phu quân, Trầm Nghiễn Bạch, viết cho.
Hôm đó, chàng vừa từ ngoài về, trên người còn vương mùi rượu lạnh cùng hương son phấn của một nữ nhân khác.
Chàng đứng giữa đại sảnh, ánh trăng trải lên vai áo, mắt nhìn ta như nhìn một món đồ cũ phủ bụi, không còn giá trị.
“Chúng ta hòa ly đi, A Vu.”
Giọng nói của chàng ôn hòa như xưa, mà lạnh lẽo cũng như xưa.
Ta nắm chặt lấy vạt áo, chỉ khẽ gật đầu.
Ta biết, ngày này sớm muộn gì cũng sẽ đến.
Bởi ta và chàng, vốn không cùng một thế giới.
Điều duy nhất ta cầu xin, chỉ là:
“Ta… không biết chữ, phu quân… người hãy giúp ta viết đi.”
Chàng thoáng khựng lại, rồi khóe môi chậm rãi cong lên một nụ cười ta chẳng thể hiểu, như vừa dịu dàng, lại vừa tàn nhẫn.
Chàng lấy ra thỏi mực tốt nhất, giấy tuyết trắng, thong thả mài mực, cầm bút viết xuống.
Nét chữ bay lượn như rồng phượng, khí thế dạt dào, ta chẳng hiểu lấy một chữ, chỉ thấy thật đẹp mắt.
Viết xong, chàng phất nhẹ cho khô mực, đưa cho ta, giọng nói mang theo vẻ nhẹ nhõm như trút bỏ gánh nặng:
“Cầm đến nha môn, điểm chỉ lên đó, từ nay ngươi và ta ân đoạn nghĩa tuyệt.”
Ta nâng niu đón lấy tờ giấy ấy, như đang cầm cả phần đời còn lại của mình.
Về sau, hắn mới biết, tờ giấy viết bốn chữ “Ân đoạn nghĩa tuyệt” ấy, ta đã dùng để gói món bánh quế hoa do chính tay mình làm, rồi mang tặng cho Vương đại nương hàng xóm.
Ta nói:
“Đại nương xem này, đây là chữ do phu quân nhà con viết. Dùng để gói điểm tâm, có phải trông thật thể diện không?”
1
Chiều hôm sau, Trầm Nghiễn Bạch trở về, bị một đám bạn đồng môn vây quanh, ồn ào xem trò vui.
Hắn đạp mạnh cửa viện, khuôn mặt tuấn nhã đỏ bừng lên, trong mắt ngập tràn phẫn nộ, như thể muốn thiêu rụi ta thành tro bụi.
“Giang Vu! Ngươi rốt cuộc muốn làm gì hả!”
Hắn ném thẳng một nắm giấy nhăn nhúm, dính dầu mỡ vào chân ta.
Đó chính là tờ hưu thư hôm qua ta cầu hắn viết, giờ đã loang đầy vụn bánh quế hoa, vệt dầu thấm mờ bốn chữ “Ân đoạn nghĩa tuyệt”, trông như một bức sơn thủy bị hủy hoại, vừa buồn cười vừa đáng thương.
Ta đang ngồi xổm trước bếp, châm lửa nấu cơm, bị hắn quát một tiếng, sợ đến mức run rẩy cả người, kẹp lửa trong tay rơi “choang” xuống đất.
“Phu quân, chàng…”
“Ngươi còn mặt mũi gọi ta là phu quân ư?”
Cả người hắn run lên vì tức giận, ngón tay chỉ thẳng vào tờ giấy:
“Ta bảo ngươi mang đến nha môn, còn ngươi thì đem gói bánh? Ngươi thấy sỉ nhục ta vui lắm sao? Để cả kinh thành cười vào mặt ta, ngươi đắc ý lắm à?”
Sau lưng hắn, những “nhã sĩ” vẫn thường cùng hắn ngâm thơ đối chữ, ai nấy đều nín cười, ánh mắt tràn đầy chế giễu.
“Trầm huynh, bọn ta cũng vừa mới nghe chuyện… Hiền thê của huynh thật là… hành sự không câu nệ tiểu tiết.”
“Đúng thế, Nghiễn Bạch, dùng hưu thư gói điểm tâm, thật là chuyện hi hữu. Bọn ta đều tò mò, không biết bánh quế hoa ấy có mùi vị ‘ân đoạn nghĩa tuyệt’ chăng?”
Cả đám cười vang như sấm.
Những tiếng cười đó, như từng cây kim tẩm độc, từng mũi từng mũi châm thẳng vào tim ta.
Ta cúi đầu, nhìn đôi bàn tay dính đầy tro bếp của mình, lại nhìn y bào sạch sẽ sáng sủa của hắn, cùng đám bạn hữu toàn thân phú quý sau lưng hắn.
Giữa ta và hắn, ngăn cách đâu chỉ là biết chữ hay không biết chữ.
Đó là cả một vực sâu, không thể vượt qua.
Ta không khóc, cũng chẳng biện giải.
Chỉ lặng lẽ đứng dậy, phủi tro trên tay, khẽ nói:
“Thiếp không biết tờ giấy đó quan trọng đến vậy.
Chỉ thấy nó trắng tinh, dày dặn, vứt thì uổng.
Nghĩ chàng vốn thích ăn bánh quế hoa thiếp làm, nên muốn làm cho chàng lần cuối… tiện thể, cũng biếu hàng xóm nếm thử.”
Giọng ta nhẹ, nhưng trong thoáng chốc, tiếng cười trong phòng liền tắt ngấm.
Trầm Nghiễn Bạch sững người.
Hắn nhìn ta chằm chằm, như muốn tìm trong nét mặt bình tĩnh của ta chút giả dối hay mưu kế nào đó.
Nhưng hắn chẳng thấy gì cả.
Ta chỉ là Giang Vu, người phụ nữ nông thôn được hắn rước về, ngoài nấu cơm, giặt giũ, hầu hạ sinh hoạt ra, chẳng có gì khác.
Điều duy nhất ta mong, chỉ là khiến hắn được ăn một bữa cơm nóng hổi.
Ngay cả khi hắn bảo ta viết hưu thư, trong đầu ta cũng chỉ nghĩ, muốn làm thêm lần nữa món bánh quế hoa mà hắn thích nhất.
Một đồng môn gượng gạo cười, lên tiếng hòa giải:
“Hóa ra là hiểu lầm, hiểu lầm thôi… đệ muội cũng chỉ có lòng tốt mà.”
Trầm Nghiễn Bạch dường như bị lời ấy chọc giận, hắn vung mạnh tay áo, giọng lạnh như băng:
“Tất cả cút hết cho ta!”
2
Bọn họ lúng túng rút đi.
Trong sân lập tức tĩnh lặng, chỉ còn tiếng củi cháy “lách tách” trong bếp.
Lưng Trầm Nghiễn Bạch thẳng tắp như tùng, mà lại toát ra vẻ cô quạnh khó tả.
Hắn im lặng rất lâu, rồi mới quay người lại. Ánh lửa trong mắt hắn đã tắt, chỉ còn lại thứ mệt mỏi sâu thẳm khiến ta đau lòng.
“A Vu,” hắn gọi tên ta, giọng khàn khàn, “giữa ta và nàng, thật đã đến mức này sao? Đến cả lời nói đơn giản nhất cũng không thể hiểu nhau. Ta nói đông, nàng lại đi tây. Thể diện mà ta coi trọng, trong mắt nàng, chẳng bằng một tờ giấy gói điểm tâm.”
Ta cụp mắt nhìn xuống tờ tuyên chỉ nhàu nát trên đất.
“Thiếp không biết ‘thể diện’ là gì.”
Ta thành thật đáp, “Thiếp chỉ biết tờ giấy ấy là do chàng viết, chữ của chàng đẹp. Đại nương Vương nhìn cũng khen chữ chàng hay. Thiếp… thấy vui.”
Niềm vui của ta, vốn đơn giản như thế.
Cây trâm ngọc đầu tiên chàng tặng, ta vui.
Tấm vải đầu tiên chàng mua cho, ta vui.
Một tờ giấy chàng tùy tay viết, ta cũng vui.
Bởi trên đó có dấu vết của chàng.
Trầm Nghiễn Bạch dường như nghẹn lời, mấp máy môi, lại chẳng nói được gì.
Ánh mỏi mệt trong mắt hắn càng sâu, cuối cùng hóa thành một tiếng thở dài dài dằng dặc.
“Thôi vậy.”
Hắn nói: “Chuyện đến nước này, có nói cũng vô ích. Ngày mai, ta sẽ tự mình đưa nàng đến nha môn.”
Hắn không muốn nói thêm gì nữa.
Bởi hắn biết, chúng ta vĩnh viễn chẳng thể hiểu nhau.
Ta gật đầu, khẽ đáp: “Vâng.”
Đêm ấy, hắn không ngủ ở thư phòng như thường lệ, mà trở về phòng chúng ta.
Chúng ta ngủ riêng giường.
Ta nằm trên chiếc giường gỗ thô cũ kỹ, hắn nằm trên chiếc giường tử đàn quý giá, giữa hai người chỉ có một tấm màn mỏng, ngăn cách như hai thế giới không thể chạm tới.
Đêm sâu, ta nghe thấy tiếng hắn trằn trọc.
Ta biết hắn chưa ngủ.
Ta cũng chưa ngủ.
Ta nhớ lại khi chúng ta mới thành thân.
Khi ấy, hắn chỉ là một tú tài nghèo, thuê căn nhà nhỏ ở phía tây thành.
Mùa đông không có than, chúng ta co ro chung một chăn, ta ôm chân hắn vào lòng sưởi ấm.
Môi hắn tím tái vì lạnh, nhưng dưới ánh đèn dầu leo lét, hắn vẫn cười nói:
“A Vu, đợi ta đỗ đạt, nhất định sẽ để nàng ở ngôi nhà tốt nhất kinh thành, ngủ trên chiếc giường tử đàn quý nhất.”
Về sau, hắn thật sự đỗ đạt.
Chúng ta chuyển vào ngôi nhà ba gian rộng lớn này, hắn cũng có chiếc giường tử đàn như lời hứa năm xưa.
Chỉ là, đôi chân của hắn, từ đó chẳng còn cần ta sưởi ấm nữa.
3
Hôm sau, trời vừa hửng sáng, ta đã dậy.
Giống như mọi ngày, ta chuẩn bị bữa sáng cho chàng.
Nồi cháo kê nóng hổi thơm mềm, kèm theo vài món dưa muối ta tự tay làm.
Khi Trầm Nghiễn Bạch rời giường, cơm nước đã dọn sẵn trên bàn.
Chàng nhìn bữa sáng ấy, ánh mắt có chút phức tạp.
Suốt ba năm nay, dù cãi vã thế nào, dù chiến tranh lạnh ra sao, bữa sáng của ta, chưa một lần thiếu vắng.
Nó đã thành bản năng của ta.
Chàng lặng lẽ ngồi xuống, cầm đũa, nhưng không động đậy.
“A Vu.”
Chàng nhìn ta.
“Nàng… thật sự đã nghĩ kỹ rồi?”
Tay ta đang thu dọn đồ bỗng khựng lại.
Ta có thể mang theo không nhiều, chỉ mấy bộ y phục cũ và một chiếc vòng bạc mẹ để lại.
Ta gói chúng lại trong mảnh vải bông xanh, buộc thành một gói nhỏ.
“Là chàng nói, chúng ta không cùng đường.”
Ta không nhìn chàng, giọng rất bình tĩnh.
“Miễn cưỡng, cũng chẳng có nghĩa lý gì.”
Chàng trầm mặc.
Một bát cháo, chàng ăn rất chậm.
Ta gói đồ xong, đứng chờ ở cửa.
Cuối cùng, chàng buông đũa, đứng dậy.
“Đi thôi.”
Chúng ta một trước một sau bước ra khỏi sân.
Hôm nay trời ở thượng kinh trong vắt, nắng đẹp rạng rỡ, trên phố người đến người đi, rộn ràng náo nhiệt.
Nhưng ta lại cảm thấy, ánh dương ấy chẳng chiếu nổi vào lòng ta.
Trầm Nghiễn Bạch đi phía trước, cố ý giữ khoảng cách với ta.
Chàng sợ bị người ta nhìn thấy, rằng vị tân khoa thám hoa đường đường chính chính lại cùng người vợ “mù chữ” tai tiếng của mình đến nha môn làm thủ tục hòa ly.
Ta đi phía sau chàng, nhìn bóng lưng cao ráo ấy, bỗng thấy có chút buồn cười.
Chúng ta rõ ràng là phu thê, mà lại đi còn xa cách hơn cả người dưng.
Đường đến nha môn, ta từng đi qua không ít lần.
Mỗi lần đều là đưa cơm cho chàng, hoặc mua món điểm tâm chàng thích.
Mỗi phiến đá xanh trên con đường ấy, ta đều thuộc lòng.
Nhưng hôm nay, con đường ấy lại dài như vô tận.
Sắp đến cửa nha môn, Trầm Nghiễn Bạch đột nhiên dừng bước.
Ta không để ý, đâm sầm vào lưng chàng.
Lưng chàng rất rộng, cũng rất cứng, khiến mũi ta đau nhói.
“Sao thế?”
Ta đưa tay che mũi, hỏi nhỏ.
Chàng không quay đầu, chỉ trầm giọng hỏi:
“Nàng… có hối hận không?”
Ta sững người.
Hối hận sao?
Gả cho chàng, rời quê lên thượng kinh phồn hoa, sống trong đại viện, có cuộc sống bao người mơ ước.
Nhưng ba năm qua, ta chẳng hề vui vẻ.
Ta không hiểu nổi những từ chương sách vở của chàng, chàng cũng chẳng hiểu nỗi vất vả mắm muối trong gian bếp của ta.
Chúng ta như hai cánh chim bị ép buộc buộc chung một sợi dây.
Một bên khát khao bầu trời, một bên lưu luyến mái tổ.
Bay về hai hướng khác nhau, chỉ khiến đôi bên rách toạc lông vũ, đầm đìa máu đỏ.
“Không hối hận.”
Ta nhẹ giọng đáp.
“Được làm thê tử của phu quân, là phúc phận lớn nhất đời A Vu.
Chỉ tiếc, phúc mỏng, giữ chẳng được bao lâu.”
Giọng ta nhẹ như gió thoảng, nhưng lại như hòn đá rơi thẳng vào tim chàng.
Vai chàng, khẽ run lên một cái rất nhỏ.