Ba Năm Làm Vợ Diêm Vương Sống

6



Giọng nói chân thành, nước mắt giàn giụa.

Nhưng Tạ Bắc Xuyên chỉ cảm thấy một luồng khí lạnh từ lòng bàn chân chạy thẳng lên đỉnh đầu — cái người đàn bà này, lại dám mơ tưởng thay thế Giang Ưu Vi?

Thẩm Trân Châu không nhận ra ánh mắt căm hận đang thiêu đốt mình. Cô ta xoay người lại, nhìn người đàn ông cao lớn trước mặt, ánh mắt chan chứa dịu dàng:

“Bắc Xuyên, chị Ưu Vi đã đi rồi, sẽ không trở về nữa. Vậy hãy để em thay chị ấy chăm sóc anh, được không? Em nhất định sẽ tốt hơn chị ấy, em mới là người phù hợp làm vợ anh nhất.”

“Cô đang nằm mơ đấy à?!”

Giọng Tạ Bắc Xuyên khàn đặc, từng từ như rít qua kẽ răng, lạnh lẽo đến thấu xương:

“Đừng mơ tưởng thay thế Ưu Vi! Trên đời này, không ai có thể so sánh với cô ấy!”

Nếu không có Thẩm Trân Châu, anh và tôi… liệu có đi đến bước đường này?

Nếu không có cô ta chen chân, liệu tôi có tuyệt vọng đến mức bỏ đi, rời xa anh mãi mãi?

Cơn phẫn nộ như ngọn lửa bốc cháy trong lồng ngực anh, dữ dội đến mức lý trí gần như bị thiêu rụi.

Anh nhìn chằm chằm vào cái cổ trắng ngần, mảnh mai của Thẩm Trân Châu, chỉ muốn lao đến, bóp chết cô ta ngay lập tức.

Nhưng đúng lúc đó, một ý nghĩ ập đến —

Thận của Ưu Vi… vẫn đang nằm trong cơ thể người đàn bà này.

Cô ta không thể chết.

Trong cơ thể bẩn thỉu này… trái thận ấy vẫn đang đập — là thứ cuối cùng mà Giang Ưu Vi để lại trên thế giới này.

Nếu giết cô ta, chẳng khác nào huỷ luôn chút tàn tích duy nhất ấy.

Ánh mắt Tạ Bắc Xuyên khóa chặt lấy Thẩm Trân Châu, ánh nhìn như thể đang nhìn một món đồ vừa ghê tởm, vừa không thể chạm vào.

Căm ghét.

Ghê tởm.

Thẩm Trân Châu bị ánh mắt đó dọa cho run rẩy, quên cả khóc, chỉ còn lại bản năng sợ hãi.

Sau ngày hôm đó, Thẩm Trân Châu bỗng dưng mất tích.

Bộ đội đã huy động tìm kiếm suốt ba ngày ba đêm… vẫn không thấy tung tích.

 

15

Dần dần, vô số lời đồn kỳ quái bắt đầu lan truyền.

Có người nói cô ta đã chết, chết rất thê thảm.

Có người nói cô ta chưa chết, nhưng bị ma nhập, rồi phát điên, mất tích bí ẩn.

Không ai biết rằng, Thẩm Trân Châu thực ra đang bị Tạ Bắc Xuyên giam giữ.

Căn phòng nhỏ từng là nơi ở của cô ta, giờ đây đã bị Tạ Bắc Xuyên phong tỏa hoàn toàn, chỉ chừa lại một ô cửa nhỏ để đưa cơm.

Bên trong không có đèn, cũng không có ánh sáng.

Ẩm thấp, tối tăm, bốc lên mùi ẩm mốc tanh tưởi đến buồn nôn.

Thẩm Trân Châu co rúm người trong bóng tối ấy.

Cô ta giờ đã chẳng còn chút bóng dáng nào của người phụ nữ kiêu sa thuở nào.

Tóc rối bù, xơ xác như cỏ khô, khuôn mặt vàng vọt, bộ quần áo mặc trên người dơ bẩn đến mức chẳng phân biệt nổi màu sắc ban đầu.

Trên mắt cá chân còn bị khóa một sợi xích sắt nặng trịch.

“Cộc… cộc… cộc…”

Tiếng dập đầu trầm đục, vang lên đều đặn trong căn phòng tối.

Thẩm Trân Châu quỳ rạp dưới đất, đối diện với bức tường trống không, cứ thế đập đầu từng nhịp, từng nhịp như cái máy.

Trán cô ta đã rớm máu, da thịt nát nhừ, lớp vảy vừa đóng lại lại bị xé rách, nhưng cô ta dường như không cảm thấy đau đớn.

Miệng lặp đi lặp lại chỉ một câu, giọng khàn đặc, khô khốc, chất chứa vô tận nỗi sợ hãi:

“Chị Ưu Vi, em sai rồi… em thật sự sai rồi…”

“Em không nên lấy thận của chị, em đáng chết, em đáng chết…”

“Xin chị tha thứ cho em… em xin chị…”

Đôi mắt cô ta đờ đẫn, tơ máu giăng kín, sâu trong đồng tử chỉ còn lại sụp đổ và tuyệt vọng hoàn toàn.

Cô ta đã sống trong địa ngục ấy bao lâu rồi, chính bản thân cũng không biết.

Tạ Bắc Xuyên đứng bên ngoài cánh cửa, như một pho tượng lạnh lẽo, lặng lẽ lắng nghe tiếng dập đầu và lời sám hối không bao giờ dứt từ bên trong vọng ra.

Trên gương mặt anh không có biểu cảm gì, chỉ có tận sâu trong đáy mắt là một mảng thù hận đen đặc, mãi mãi không tan.

Anh sẽ không để cô ta chết.

Chết quá nhẹ nhàng với loại người như cô ta.

Anh muốn cô ta phải sống, từng giờ từng phút, từng giây từng khắc, sống trong nỗi sợ và sự dày vò vì tội lỗi của chính mình.

Anh muốn cô ta dùng mạng sống đánh cắp ấy, chịu đựng hết thảy những tra tấn tận xương tủy, để chuộc lại món nợ cô ta đã gây ra, cũng là cách để anh tự trừng phạt mình — trừng phạt sự hối hận và nỗi đau không thể xóa bỏ.

Anh đem toàn bộ nỗi day dứt vì tôi, toàn bộ những tiếc nuối không thể cứu vãn, tất cả nỗi nhớ cào xé tâm can… vặn vẹo thành nỗi căm hận với Thẩm Trân Châu.

Thế nhưng, nỗi nhớ tôi vẫn ngày một lớn dần, không hề thuyên giảm.

Anh không phải chưa từng nghĩ cách tìm tôi, nhưng lại không có bất kỳ con đường nào để tiếp cận thông tin ở nước A.

Anh là quân nhân, kỷ luật trong quân đội nghiêm ngặt, bản thân không thể tự xuất ngoại, cũng không thể nhờ người khác tìm kiếm tung tích của tôi.

Anh dằn vặt đến sắp phát điên, nghiêm trọng đến mức ảnh hưởng cả khả năng làm việc bình thường.

Cấp trên nhanh chóng nhận ra tình trạng bất ổn tinh thần của anh, yêu cầu anh phải đi điều trị.

Anh lại coi như không có gì, một mực cho rằng bản thân vẫn ổn.

Ban ngày, anh cố gắng chống đỡ để xử lý quân vụ, nhưng ánh mắt thường xuyên mờ mịt, mệnh lệnh đưa ra thì trước sau mâu thuẫn.

Thậm chí trong một cuộc họp triển khai diễn tập quân sự quan trọng, anh còn đứng trước bản đồ… quên mất tên một địa danh chiến lược mà trước đây anh thuộc lòng.

Sự kiên nhẫn của cấp trên cuối cùng cũng cạn kiệt.

Sau một buổi làm việc mang tính cảnh cáo nghiêm túc, một lệnh điều chuyển được đưa đến trước mặt Tạ Bắc Xuyên.

Không phải giáng chức.

Không phải luân chuyển vị trí ngang hàng.

Mà là một hình thức vừa thể diện vừa tàn nhẫn nhất —

“Do vấn đề sức khỏe, đề nghị nghỉ hưu để dưỡng bệnh.”

Anh bị tước toàn bộ quyền lực, bị sắp xếp một chức vụ hữu danh vô thực, bị loại khỏi toàn bộ bộ máy chỉ huy.

Từng là vị chỉ huy trẻ tuổi tài năng, sáng chói nhất quân khu, nay lại như một ngôi sao băng, rực rỡ trong khoảnh khắc rồi nhanh chóng rơi rụng, trở thành trò tiếc nuối trong lời bàn tán của mọi người.

Khi nhận lệnh điều chuyển, Tạ Bắc Xuyên không nổi giận, cũng không tranh cãi.

Anh chỉ ngồi yên tại chỗ, nhìn chằm chằm vào tờ giấy có con dấu đỏ ấy, thật lâu sau mới bật cười — một tràng cười khàn khàn, vô định.

Danh dự, trách nhiệm, lý tưởng cả đời theo đuổi của anh, đến giây phút ấy bỗng chốc trở nên lố bịch và vô nghĩa.

Anh đã dùng tất cả mọi thứ mình có để đổi lại điều gì?

Một căn nhà lạnh ngắt trống rỗng.

Một người vợ bị chính tay mình đẩy đi.

Một kẻ tội đồ đang bị anh nhốt kín, mang trong mình trái thận của vợ anh.

Và một thân thể đầy tội lỗi, cùng một trái tim rách nát, không còn chốn quay về.

Tạ Bắc Xuyên dựa người vào lưng ghế, ánh mắt nhìn ra khung cảnh quen thuộc của quân khu ngoài cửa sổ, lần đầu tiên trong đời… anh cảm thấy, mình thực sự đã mất tất cả rồi.

 

16

Trái ngược hoàn toàn với quỹ đạo lao dốc không phanh của Tạ Bắc Xuyên ở bên kia bờ đại dương, cuộc sống của tôi lại đang từng bước ổn định đi lên trên một con đường tràn đầy hy vọng.

Những ngày đầu đến đất nước xa lạ, rào cản ngôn ngữ là thử thách lớn nhất.

Mỗi ngày, tôi dành gần 10 tiếng đồng hồ chỉ để học tiếng, mồ hôi và sự kiên trì cuối cùng cũng được đền đáp. Sau mấy tháng miệt mài học ngày học đêm, tôi vượt qua kỳ thi ngôn ngữ với kết quả xuất sắc.

Ngay sau đó, tôi nộp đơn xin học tại một số trường đại học.

Khi tấm thư báo trúng tuyển in logo mạ vàng của ngôi trường mơ ước được gửi đến tay, tôi ôm lá thư mỏng ấy, nước mắt không kìm được mà tuôn rơi.

“Dì ơi, con đậu rồi!” Tôi nghẹn ngào gọi điện, giọng vừa run vừa mừng rỡ lẫn nhẹ nhõm.

Dì ôm chầm lấy tôi, xúc động nói: “Tốt quá rồi, Ưu Vi! Dì biết con sẽ làm được mà! Học cho tốt vào, sau này nhất định sẽ là những ngày tháng tốt đẹp!”

“Vâng!” Tôi gật đầu thật mạnh, đưa tay lau nước mắt.

Ngón tay vuốt nhẹ lên lớp bìa mịn mượt của thư trúng tuyển, tôi như đang chạm vào một cuộc đời hoàn toàn mới.

Cuộc sống đại học mở ra trước mắt tôi một cánh cửa hướng đến thế giới rộng lớn.

Tôi như khao khát được đắm mình trong biển tri thức.

Tâm lý học, xã hội học, triết học…

Mỗi môn học đều khiến tôi cảm thấy chưa từng có được sự thỏa mãn và hứng khởi như thế.

Tôi quen biết bạn bè đến từ khắp nơi trên thế giới, tham gia các câu lạc bộ đọc sách, thậm chí còn thử cả leo núi và trekking.

Tôi phát hiện ra bản thân mình có thể nói chuyện rất cuốn hút, có chính kiến mạnh mẽ, và… thật sự hạnh phúc.

Cái tên Tạ Bắc Xuyên, cùng cuộc hôn nhân từng ràng buộc tôi với anh ta, dần dần phai nhạt và mờ dần trong ký ức.

Đôi khi, vào những đêm khuya tĩnh lặng, một vài mảnh vụn ký ức không vui có thể chợt lóe lên, nhưng rồi nhanh chóng bị cuốn trôi bởi tiết học hôm sau, một buổi thực hành thú vị, hay những cuộc tụ họp với bạn bè.

Cuộc hôn nhân ấy, giờ nhìn lại, xa vời như thể đã xảy ra ở thế kỷ trước.

Còn bản thân tôi trong những ngày tháng tủi nhục và đau đớn đó, giờ đây cũng xa lạ như một người hoàn toàn khác.

Hận sao? Có lẽ cũng không còn đáng để hận nữa.

Khi một người đang dồn toàn lực để chạy về phía cuộc sống mới, họ đâu còn thời gian quay đầu lại để oán hận một kẻ đã chẳng còn liên quan gì.

Tôi hoàn thành chương trình cử nhân một cách suôn sẻ, nhờ thành tích xuất sắc và thư giới thiệu từ giáo sư, tôi tiếp tục học lên thạc sĩ, rồi tiến sĩ.

Hướng nghiên cứu của tôi tập trung vào can thiệp và phục hồi tâm lý hậu chấn thương, có lẽ, sâu trong tiềm thức, tôi đang dùng con đường học thuật để chữa lành những vết thương quá khứ của chính mình.

Các bài nghiên cứu tôi công bố bắt đầu thu hút sự chú ý quốc tế, một số mô hình can thiệp mà tôi đề xuất được chứng minh là rất hiệu quả.

Thời gian trôi nhanh như chớp mắt, ba mươi năm vụt qua.

Cô gái năm xưa, nay đã là giáo sư tâm lý học nổi tiếng quốc tế, là một trong những chuyên gia được công nhận hàng đầu trong lĩnh vực phục hồi sau chấn thương tâm lý.

Tôi trầm ổn, điềm tĩnh, trong lời nói và hành vi đều toát lên vẻ điềm nhiên và bản lĩnh của một người từng trải.

Năm đó, tôi nhận lời mời từ một đại học hàng đầu trong nước, về làm học giả trao đổi và tổ chức loạt buổi thuyết giảng.

Tin tức này gây xôn xao không nhỏ trong giới học thuật.

Nhiều người từ khắp nơi kéo đến, chỉ để được tận mắt thấy và nghe vị nữ học giả huyền thoại ấy.

Ngày tổ chức thuyết giảng, giảng đường lớn đủ chỗ cho hàng trăm người chật kín không còn một chỗ trống.

Tôi đứng trên bục giảng, mặc bộ đồ công sở nhã nhặn, điềm đạm trình bày những kết quả nghiên cứu của mình.

Bài nói của tôi đơn giản mà sâu sắc, mạch lạc rõ ràng, nhiều lần nhận được tràng pháo tay nồng nhiệt.

Cuối buổi, tôi rời khỏi phạm vi học thuật một chút, dịu dàng chia sẻ vài cảm nhận cá nhân:

“Trong đời tôi cũng từng trải qua những thời khắc rất tăm tối, tưởng như phía trước chẳng còn hy vọng gì.

Nhưng tôi muốn nói với các bạn rằng: Dù bạn đang ở đâu, gặp khó khăn thế nào, xin hãy đừng bao giờ buông bỏ chính mình.

Đời người rất dài, đủ để chúng ta bắt đầu lại, để học hỏi, để trưởng thành, và để tạo ra giá trị thuộc về riêng mình.

Số phận có thể phát cho bạn một bộ bài rất tệ, nhưng cách bạn đánh ra những lá bài đó, luôn là quyền của chính bạn.”

Lời tôi nhẹ nhàng nhưng đầy sức mạnh, khiến rất nhiều bạn trẻ phía dưới im lặng mà xúc động sâu sắc.

Tới phần đặt câu hỏi, không khí trở nên sôi nổi hơn.

Phần lớn câu hỏi xoay quanh chuyên môn và học thuật.

Cho đến khi một phóng viên trẻ ngồi cuối hội trường nhận được micro, anh ta đưa ra một câu hỏi khiến cả khán phòng đột ngột lặng đi vài giây:

“Chào Giáo sư Giang, được biết bà từng có một cuộc hôn nhân trong nước khi còn trẻ. Cho tôi hỏi, sau tất cả những điều đã trải qua, bà có còn nhớ đến người chồng năm xưa ấy không? Hay nói cách khác… bà còn hận ông ấy không?”

Chương trước Chương tiếp
Loading...